electrostatic precipitator

Học thuật
Thân thiện
electrostatic precipitator

An electrostatic precipitator cleans the air in a factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị lọc bụi tĩnh điện: Một thiết bị công nghiệp sử dụng lực tĩnh điện để loại bỏ các hạt bụi, khói hoặc chất rắn lửng khỏi dòng khí thải hoặc không khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory installed an electrostatic precipitator to reduce air pollution. (Nhà máy đã lắp đặt một bộ lọc tĩnh điện để giảm ô nhiễm không khí.)
    • The efficiency of the electrostatic precipitator in capturing fine particles is very high. (Hiệu suất của thiết bị lọc bụi tĩnh điện trong việc thu giữ các hạt bụi mịn rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp môi trường, liên quan đến kiểm soát ô nhiễm không khí xử lý khí thải.
Biến thể từ gần giống
  • ESP (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "electrostatic precipitator".
    • The ESP needs regular maintenance to function properly. (Bộ lọc tĩnh điện cần được bảo trì định kỳ để hoạt động tốt.)
  • Precipitator (n): Thiết bị lắng, thiết bị tách. (Từ này có thể chỉ các thiết bị khác không dùng nguyên tĩnh điện).
  • Dust collector (n): Thiết bị thu bụi. (Thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm nhiều loại thiết bị khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Electrostatic air cleaner: Máy lọc không khí tĩnh điện.
  • Electrostatic dust collector: Thiết bị thu bụi tĩnh điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
electrostatic precipitator

An electrostatic precipitator cleans the air in a factory.

Noun
  1. bộ lọc tĩnh điện

Từ đồng nghĩa